Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Santiago de Cuba


noun
1. a port city in southeastern Cuba;
industrial center
Syn:
Santiago
Instance Hypernyms:
city, metropolis, urban center, port
Part Holonyms:
Cuba, Republic of Cuba
2. a naval battle in the Spanish-American War (1898);
the United States fleet bottled up the Spanish ships in the harbor of Santiago de Cuba and destroyed them when they tried to escape
Syn:
Santiago
Regions:
Cuba
Instance Hypernyms:
naval battle
Part Holonyms:
Spanish-American War, Spanish War


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.